Từ điển › 位居位居 nghĩa là gìwèi jūHán Việt: VỊ CƯtoạ lạc tạiNghĩa wèi jūHán Việt: VỊ CƯtoạ lạc tạiTiếng Anh: to be located atChữ thành phần位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →