位形空间位形空間 nghĩa là gì
wèi xíng kōng jiānHán Việt: VỊ HÌNH KHÔNG GIAN
không gian cấu hình (toán)
Nghĩa
wèi xíng kōng jiānHán Việt: VỊ HÌNH KHÔNG GIAN
- không gian cấu hình (toán)
Tiếng Anh: configuration space (math.)
Chữ thành phần
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →