位次 nghĩa là gì
wèi cìHán Việt: VỊ THỨ
vị trí (trong thứ tự số)
Nghĩa
wèi cìHán Việt: VỊ THỨ
- vị trí (trong thứ tự số)
- bậc trên thang công việc
Tiếng Anh: place (in numbered sequence); degree on employment scale
wèi cìHán Việt: VỊ THỨ
vị trí (trong thứ tự số)
Tiếng Anh: place (in numbered sequence); degree on employment scale