位移 nghĩa là gì
wèi yíHán Việt: VỊ DỜI
(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)
Nghĩa
wèi yíHán Việt: VỊ DỜI
- (hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)
Tiếng Anh: (geometry) displacement (a vector quantity)
wèi yíHán Việt: VỊ DỜI
(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)
Tiếng Anh: (geometry) displacement (a vector quantity)