位置效应位置效應 nghĩa là gì
wèi zhì xiào yìngHán Việt: VỊ TRÍ HIỆU ỨNG
hiệu ứng vị trí
Nghĩa
wèi zhì xiào yìngHán Việt: VỊ TRÍ HIỆU ỨNG
- hiệu ứng vị trí
Tiếng Anh: position effect
Chữ thành phần
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →