低下 nghĩa là gì
dī xiàHán Việt: ĐÂY HẠ
địa vị thấp
Nghĩa
dī xiàHSK 7Hán Việt: ĐÂY HẠ
- địa vị thấp
- thấp kém
- cúi (đầu)
Tiếng Anh: low status; lowly; to lower (one's head)
dī xiàHán Việt: ĐÂY HẠ
địa vị thấp
Tiếng Anh: low status; lowly; to lower (one's head)