Từ điển › 低于低于低於 nghĩa là gìdī yúHán Việt: ĐÂY VUthấp hơn so vớiNghĩa dī yúHSK 5Hán Việt: ĐÂY VUthấp hơn so vớiTiếng Anh: to be lower thanChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →