Từ điển › 低价低价低價 nghĩa là gìdī jiàHán Việt: ĐÂY GIÁgiá thấpNghĩa dī jiàHSK 7Hán Việt: ĐÂY GIÁgiá thấpTiếng Anh: low priceChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →