低俗之风低俗之風 nghĩa là gì
dī sú zhī fēngHán Việt: ĐÂY TỤC CHI PHONG
phong cách thô tục (dùng cho các mục bị kiểm duyệt)
Nghĩa
dī sú zhī fēngHán Việt: ĐÂY TỤC CHI PHONG
- phong cách thô tục (dùng cho các mục bị kiểm duyệt)
Tiếng Anh: vulgar style (used of items to be censored)
Chữ thành phần
- 低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →
- 俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →