Từ điển › 低利贷款低利贷款低利貸款 nghĩa là gìdī lì dài kuǎnkhoản vay lãi suất thấpNghĩa dī lì dài kuǎnkhoản vay lãi suất thấpTiếng Anh: low interest loanChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →