Từ điển › 低劣低劣 nghĩa là gìdī lièchất lượng kémNghĩa dī lièchất lượng kémkhông đạt tiêu chuẩnhạng thấpTiếng Anh: inferior quality; substandard; low-gradeChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →劣lièlow-quality, inferior, bad6 nét · Xem thứ tự nét →