Từ điển › 低吟低吟 nghĩa là gìdī yínHán Việt: ĐÂY NGÂMngâm nga nhẹNghĩa dī yínHán Việt: ĐÂY NGÂMngâm nga nhẹthì thầmTiếng Anh: to chant softly; to murmurChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →吟yín · Hán Việt: ngâmto sing, to hum; to recite; a type of poetry7 nét · Xem thứ tự nét →