低地绣眼鸟低地繡眼鳥 nghĩa là gì
dī dì xiù yǎn niǎoHán Việt: ĐÂY ĐỊA TÚ NHẢN ĐIỂU
(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng vùng đất thấp (Zosterops meyeni)
Nghĩa
dī dì xiù yǎn niǎoHán Việt: ĐÂY ĐỊA TÚ NHẢN ĐIỂU
- (loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng vùng đất thấp (Zosterops meyeni)
Tiếng Anh: (bird species of China) lowland white-eye (Zosterops meyeni)
Chữ thành phần
- 低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 绣xiù · Hán Việt: túto embroider; embroidery; ornament10 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →