Từ điển › 低垂低垂 nghĩa là gìdī chuíHán Việt: ĐÂY THÙYrũ xuốngNghĩa dī chuíHán Việt: ĐÂY THÙYrũ xuốngrủ xuốngTiếng Anh: to droop; to hang lowChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →