低头认罪低頭認罪 nghĩa là gì
dī tóu rèn zuìHán Việt: ĐÂY ĐẦU NHẬN TỘI
cúi đầu nhận tội
Nghĩa
dī tóu rèn zuìHán Việt: ĐÂY ĐẦU NHẬN TỘI
- cúi đầu nhận tội
- thừa nhận tội
Tiếng Anh: to bow one's head in acknowledgment of guilt; to admit one's guilt
Chữ thành phần
- 低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →