Từ điển › 低温低温低溫 nghĩa là gìdī wēnHán Việt: ĐÂY ỒNnhiệt độ thấpNghĩa dī wēnHSK 6Hán Việt: ĐÂY ỒNnhiệt độ thấpTiếng Anh: low temperatureChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →