低调低調 nghĩa là gì
dī diàoHán Việt: ĐÂY ĐIỀU
giọng thấp
Nghĩa
dī diàoHSK 7Hán Việt: ĐÂY ĐIỀU
- giọng thấp
- yên lặng (giọng)
- trầm
- lặng lẽ
- không phô trương
Tiếng Anh: low pitch; quiet (voice); subdued; low-key; low-profile
dī diàoHán Việt: ĐÂY ĐIỀU
giọng thấp
Tiếng Anh: low pitch; quiet (voice); subdued; low-key; low-profile