Từ điển › 住口住口 nghĩa là gìzhù kǒuHán Việt: TRÚ KHẨUcâm miệngNghĩa zhù kǒuHán Việt: TRÚ KHẨUcâm miệngngậm miệngngừng nóiTiếng Anh: shut up; shut your mouth; stop talkingChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →