Từ điển › 住嘴住嘴 nghĩa là gìzhù zuǐngậm miệng lạiNghĩa zhù zuǐngậm miệng lạiCâm đi!Tiếng Anh: to hold one's tongue; Shut up!Chữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →