Từ điển › 住处住处住處 nghĩa là gìzhù chùHán Việt: TRÚ XỬnơi cư trú; chỗ ởNghĩa zhù chùHSK 7Hán Việt: TRÚ XỬnơi cư trú; chỗ ởTiếng Anh: residence; dwellingChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →