住宅泡沫 nghĩa là gì
zhù zhái pào mò
bong bóng nhà đất
Nghĩa
zhù zhái pào mò
- bong bóng nhà đất
Tiếng Anh: housing bubble
Chữ thành phần
- 住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →
- 宅zháiresidence, dwelling, home; grave6 nét · Xem thứ tự nét →
- 泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →
- 沫mò · Hán Việt: mượtbubbles, foam, froth, suds8 nét · Xem thứ tự nét →