Từ điển › 住客住客 nghĩa là gìzhù kèHán Việt: TRÚ KHÁCHkhách ở khách sạnNghĩa zhù kèHán Việt: TRÚ KHÁCHkhách ở khách sạnngười thuê nhàTiếng Anh: hotel guest; tenantChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →