Từ điển › 住家住家 nghĩa là gìzhù jiāHán Việt: TRÚ GIAnơi ởNghĩa zhù jiāHán Việt: TRÚ GIAnơi ởhộ gia đìnhcư trúTiếng Anh: residence; household; to resideChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →