Từ điển › 住宿住宿 nghĩa là gìzhù sùHán Việt: TRÚ TÚCở lạiNghĩa zhù sùHSK 7Hán Việt: TRÚ TÚCở lạichỗ ởnhà ởTiếng Anh: to stay at; lodging; accommodationChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →宿sù, xiù · Hán Việt: túcto stop, to rest, to lodge; constellation11 nét · Xem thứ tự nét →