Từ điển › 住户住户住戶 nghĩa là gìzhù hùHán Việt: TRÚ HỘhộ gia đìnhNghĩa zhù hùHSK 7Hán Việt: TRÚ HỘhộ gia đìnhcư dânchủ hộTiếng Anh: household; inhabitant; householderChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →