Từ điển › 住手住手 nghĩa là gìzhù shǒuHán Việt: TRÚ THỦngừngNghĩa zhù shǒuHán Việt: TRÚ THỦngừngdừngngưng tayTiếng Anh: to desist; to stop; to stay one's handChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →