Từ điển › 住校住校 nghĩa là gìzhù xiàoHán Việt: TRÚ CHÒnội trú ở trườngNghĩa zhù xiàoHán Việt: TRÚ CHÒnội trú ở trườngTiếng Anh: to board at schoolChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →