Từ điển › 住脚住脚住腳 nghĩa là gìzhù jiǎo(cũ) dừngNghĩa zhù jiǎo(cũ) dừngngừngTiếng Anh: (old) to halt; to stopChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →