住院治疗住院治療 nghĩa là gì
zhù yuàn zhì liáoHán Việt: TRÚ VIỆN TRỊ LỂU
nhận điều trị tại bệnh viện
Nghĩa
zhù yuàn zhì liáoHán Việt: TRÚ VIỆN TRỊ LỂU
- nhận điều trị tại bệnh viện
- nhập viện
Chữ thành phần
- 住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →