Từ điển › 住院部住院部 nghĩa là gìzhù yuàn bùHán Việt: TRÚ VIỆN BỘkhoa nội trúNghĩa zhù yuàn bùHán Việt: TRÚ VIỆN BỘkhoa nội trúTiếng Anh: inpatient departmentChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →