体力劳动體力勞動 nghĩa là gì
tǐ lì láo dòngHán Việt: THỂ LỰC LAO ĐỘNG
lao động chân tay
Nghĩa
tǐ lì láo dòngHán Việt: THỂ LỰC LAO ĐỘNG
- lao động chân tay
Tiếng Anh: physical labor
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →