体操运动员體操運動員 nghĩa là gì
tǐ cāo yùn dòng yuán
vận động viên thể dục dụng cụ
Nghĩa
tǐ cāo yùn dòng yuán
- vận động viên thể dục dụng cụ
Tiếng Anh: gymnast
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →