Từ điển › 体操队体操队體操隊 nghĩa là gìtǐ cāo duìđội tuyển thể dục dụng cụNghĩa tǐ cāo duìđội tuyển thể dục dụng cụTiếng Anh: gymnastics teamChữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →