体温检测仪體溫檢測儀 nghĩa là gì
tǐ wēn jiǎn cè yíHán Việt: THỂ ỒN GHÉM TRẮC NGHI
nhiệt kế cơ thể hồng ngoại
Nghĩa
tǐ wēn jiǎn cè yíHán Việt: THỂ ỒN GHÉM TRẮC NGHI
- nhiệt kế cơ thể hồng ngoại
- súng đo nhiệt độ
Tiếng Anh: infrared body thermometer; temperature gun
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →