Từ điển › 体温计体温计體溫計 nghĩa là gìtǐ wēn jìHán Việt: THỂ ỒN KỂnhiệt kế lâm sàngNghĩa tǐ wēn jìHán Việt: THỂ ỒN KỂnhiệt kế lâm sàngTiếng Anh: clinical thermometerChữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →