体温过低體溫過低 nghĩa là gì
tǐ wēn guò dīHán Việt: THỂ ỒN QUÁ ĐÂY
hạ thân nhiệt
Nghĩa
tǐ wēn guò dīHán Việt: THỂ ỒN QUÁ ĐÂY
- hạ thân nhiệt
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →