体现體現 nghĩa là gì
tǐ xiànHán Việt: THỂ HIỆN
thể hiện
Nghĩa
tǐ xiànHSK 3Hán Việt: THỂ HIỆNPhổ biến #4185
- thể hiện
- phản ánh
- hiện thân
Tiếng Anh: to embody; to reflect; to incarnate
tǐ xiànHán Việt: THỂ HIỆN
thể hiện
Tiếng Anh: to embody; to reflect; to incarnate