体积单位體積單位 nghĩa là gì
tǐ jī dān wèiHán Việt: THỂ TÍCH ĐƠN VỊ
đơn vị thể tích
Nghĩa
tǐ jī dān wèiHán Việt: THỂ TÍCH ĐƠN VỊ
- đơn vị thể tích
Tiếng Anh: unit of volume
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →