Từ điển › 体系体系體系 nghĩa là gìtǐ xìHán Việt: THỂ HỆhệ thốngNghĩa tǐ xìHSK 7Hán Việt: THỂ HỆPhổ biến #4476hệ thốngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: system; setup; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →