体育场馆體育場館 nghĩa là gì
tǐ yù chǎng guǎnHán Việt: THỂ DỤC TRƯỜNG QUÁN
nhà thi đấu
Nghĩa
tǐ yù chǎng guǎnHán Việt: THỂ DỤC TRƯỜNG QUÁN
- nhà thi đấu
Tiếng Anh: gymnasium
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →