体育比赛體育比賽 nghĩa là gì
tǐ yù bǐ sài
cuộc thi thể thao
Nghĩa
tǐ yù bǐ sài
- cuộc thi thể thao
Tiếng Anh: sporting competition
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →