体育活动體育活動 nghĩa là gì
tǐ yù huó dòngHán Việt: THỂ DỤC HOẠT ĐỘNG
thể thao
Nghĩa
tǐ yù huó dòngHán Việt: THỂ DỤC HOẠT ĐỘNG
- thể thao
- hoạt động thể thao
Tiếng Anh: sports; sporting activity
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →