体育达标测验體育達標測驗 nghĩa là gì
tǐ yù dá biāo cè yànHán Việt: THỂ DỤC ĐẠT BÊU TRẮC NGHIỆM
bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)
Nghĩa
tǐ yù dá biāo cè yànHán Việt: THỂ DỤC ĐẠT BÊU TRẮC NGHIỆM
- bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)
Tiếng Anh: physical fitness test (for school students etc)
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →