体育项目體育項目 nghĩa là gì
tǐ yù xiàng mùHán Việt: THỂ DỤC HẠNG MỤC
sự kiện thể thao
Nghĩa
tǐ yù xiàng mùHán Việt: THỂ DỤC HẠNG MỤC
- sự kiện thể thao
Tiếng Anh: sporting event
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →