Từ điển › 体能体能體能 nghĩa là gìtǐ néngHán Việt: THỂ NĂNGthể lựcNghĩa tǐ néngHSK 7Hán Việt: THỂ NĂNGthể lựcsức bềnTiếng Anh: physical capability; staminaChữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →