体贴入微體貼入微 nghĩa là gì
tǐ tiē rù wēi
thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ
Nghĩa
tǐ tiē rù wēi
- thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ
Tiếng Anh: to show every possible consideration (idiom); meticulous care
Chữ thành phần
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →