Từ điển › 体重体重體重 nghĩa là gìtǐ zhòngHán Việt: THỂ TRỌNGtrọng lượng cơ thểNghĩa tǐ zhòngHSK 4Hán Việt: THỂ TRỌNGPhổ biến #4003trọng lượng cơ thểTiếng Anh: body weightChữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 体重体重器tǐ zhòng qì cân (để đo trọng lượng cơ thể)体重计tǐ zhòng jì cân sức khỏe