体面體面 nghĩa là gì
tǐ miàn
tự trọng; uy tín; thể diện
Nghĩa
tǐ miànHSK 7
- tự trọng; uy tín; thể diện
- danh dự; đáng khen
- (diện mạo của ai đó) chỉnh tề; đáng kính
Tiếng Anh: dignity; prestige; face; honorable; creditable; (of sb's appearance) presentable; respectable