Từ điển › 体验体验體驗 nghĩa là gìtǐ yànHán Việt: THỂ NGHIỆMtrải nghiệmNghĩa tǐ yànHSK 3Hán Việt: THỂ NGHIỆMPhổ biến #2553trải nghiệmTiếng Anh: to experience for oneselfChữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →