Từ điển › 何况何况何況 nghĩa là gìhé kuànghuống hồNghĩa hé kuàngHSK 7huống hồchưa kể đếnngoài rahơn nữaTiếng Anh: let alone; to say nothing of; besides; what's moreChữ thành phần何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →